锐达

ruì dá duệ đạt

Hán Việt: duệ đạt · Pinyin: ruì dá

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敏锐而通达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敏锐而通达。