锐进

ruì jìn duệ tiến

Hán Việt: duệ tiến · Pinyin: ruì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迅速进军; 谓急于求取功名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迅速进军。 2.谓急于求取功名。