鋭鋒 duệ phong Hán Việt: duệ phong Tổng quan Mũi nhọn Cấu tạo: 锐 (duệ) + 锋 (phong)Hán Việtduệ phongTừ loạidanhCấu tạo锐 + 锋 · duệ + phong nghĩa thành phần: duệ + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Mũi nhọnEngJMdict brunt of attack or argumentjaJMdict 鋭鋒(えいほう) Từ liên quan Gần nghĩa鋒利 · 鋒快 · 鋒銳 · 鋒鋩 · 鋒鋭 · 鋒鏑 · 鋭兵 · 鋭卒