锐锋
duệ phong
Hán Việt: duệ phong
Tổng quan
ũi nhọn. nhuệ phong nhuệ phong ☆Mũi nhọn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ũi nhọn. nhuệ phong nhuệ phong ☆Mũi nhọn.
ja
- JMdict brunt of attack or argument
Hán Việt: duệ phong
ũi nhọn. nhuệ phong nhuệ phong ☆Mũi nhọn.