锐锋

ruì fēng duệ phong

Hán Việt: duệ phong · Pinyin: ruì fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利刃; 强劲的势头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.利刃。 2.强劲的势头。