鋸匠 jù jiàng · cứ tượng Hán Việt: cứ tượng · Pinyin: jù jiàng Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 匠 (tượng)Pinyinjù jiàngHán Việtcứ tượngCấu tạo鋸 + 匠 · cứ + tượng nghĩa thành phần: cứ + tượng