鋸子
cứ tử
Hán Việt: cứ tử · Pinyin: jù zi
Tổng quan
cái cưa | LT:把
Nghĩa
Việt
- Cihui cái cưa | LT:把
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.薄鋼片製成,邊緣有尖齒,用來鋸斷木材、石材和金屬等的工具。 2.用銅鐵製成,形扁長,兩端尖銳下屈,用以綴合破裂瓷器的工具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锯。
Eng
- CC-CEDICT a saw|CL:把[ba3]
- Cihui a saw; CL:把