鋸工

jù gōngcứ công

Hán Việt: cứ công · Pinyin: jù gōng

Tổng quan

thợ cưa

Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ cưa

Eng

  • Cihui a sawyer

Từ liên quan

Gần nghĩa

工𪾺 · 工業 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价