鋸扯 cứ xả Hán Việt: cứ xả Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 扯 (xả)Hán Việtcứ xảCấu tạo鋸 + 扯 · cứ + xả nghĩa thành phần: cứ + xả Nghĩa EngCihui 鋸扯 ùchě v. 1. irresolute; undecided 2. cut with a blunt knife