鋸掉

jù diàocứ điệu

Hán Việt: cứ điệu · Pinyin: jù diào

Tổng quan

cưa đứt (cành, v.v.); cưa cụt (chi)

Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 掉 (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cưa bỏ
  • Google Alex v6 cưa đứt
  • Biên soạn 鋸掉 jùdiào r.v. cut (sth.) off with a saw

Eng

  • Cihui 鋸掉 jùdiào r.v. cut (sth.) off with a saw

Đức

  • Handedict amputiert

Từ liên quan

Gần nghĩa

掉下 · 掉擧 · 掉價 · 掉包 · 掉向 · 掉夫 · 掉頭 · 掉尾