鋸掉
cứ điệu
Hán Việt: cứ điệu · Pinyin: jù diào
Tổng quan
cưa đứt (cành, v.v.) | cưa cụt (chi)
Nghĩa
Việt
- Cihui cưa đứt (cành, v.v.) | cưa cụt (chi)
Eng
- CC-CEDICT to saw off (a branch etc); to amputate (a limb)
- Cihui 鋸掉 jùdiào r.v. cut (sth.) off with a saw