鋸斷 jù duàn · cứ đoạn Hán Việt: cứ đoạn · Pinyin: jù duàn Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 斷 (đoạn)Pinyinjù duànHán Việtcứ đoạnCấu tạo鋸 + 斷 · cứ + đoạn nghĩa thành phần: cứ + đoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以鋸子截斷物體。如:「現代的伐木工人多使用電鋸鋸斷樹木。」EngCihui 鋸斷 jùduàn* r.v. saw off