鋸木

jù mùcứ mộc

Hán Việt: cứ mộc · Pinyin: jù mù

Tổng quan

cưa gỗ

Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cưa gỗ
  • Tần suất từ cưa gỗ
  • Biên soạn 鋸木 jùmù v.o. saw wood

Eng

  • Cihui 鋸木 jùmù v.o. saw wood
  • Tần suất từ 鋸木 jùmù v.o. saw wood

Từ liên quan

Gần nghĩa

鋸木廠 · 鋸木架 · 木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公