鋸牙 jù yá · cứ nha Hán Việt: cứ nha · Pinyin: jù yá Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 牙 (nha)Pinyinjù yáHán Việtcứ nhaCấu tạo鋸 + 牙 · cứ + nha nghĩa thành phần: cứ + nha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 如鋸齒般尖銳的獸齒。《逸周書.卷七.王會解》:「茲白者,若白馬,鋸牙,食虎豹。」《文選.左思.吳都賦》:「鉤爪鋸牙,自成鋒穎。」