鋸短 cứ đoản Hán Việt: cứ đoản Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 短 (đoản)Hán Việtcứ đoảnCấu tạo鋸 + 短 · cứ + đoản nghĩa thành phần: cứ + đoản