鋸鮫

cứ giao

Hán Việt: cứ giao

Tổng quan

(động vật học) cá đao răng nhọn

Cấu tạo: (cứ) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá đao răng nhọn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種軟骨魚類。板鰓綱棘鮫目。具板鰓、觸鬚。吻突出,呈扁平筏狀,兩側列生大小不一的銳齒。游泳速度極快,常以鋸齒貫穿大魚的腹部,而食其內臟。產於太平洋、印度洋以至非洲南端。

ja

  • JMdict saw shark (esp. the Japanese saw shark, Pristiophorus japonicus)