錠殼

đĩnh xác

Hán Việt: đĩnh xác

Tổng quan

vỏ suốt

Cấu tạo: 锭 (đĩnh) + 壳 (xác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳层 · 壳幔 · 壳斗 · 壳牌 · 壳菜