錢刀 qián dāo · tiễn đao Hán Việt: tiễn đao · Pinyin: qián dāo Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 刀 (đao)Pinyinqián dāoHán Việttiễn đaoCấu tạo錢 + 刀 · tiễn + đao nghĩa thành phần: tiễn + đao