錢脣 tiễn thần Hán Việt: tiễn thần Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 脣 (thần)Hán Việttiễn thầnCấu tạo錢 + 脣 · tiễn + thần nghĩa thành phần: tiễn + thần