錢唐 qián táng · tiễn đường Hán Việt: tiễn đường · Pinyin: qián táng Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 唐 (đường)Pinyinqián tángHán Việttiễn đườngCấu tạo錢 + 唐 · tiễn + đường nghĩa thành phần: tiễn + đường