錢封 qián fēng · tiễn phong Hán Việt: tiễn phong · Pinyin: qián fēng Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 封 (phong)Pinyinqián fēngHán Việttiễn phongCấu tạo錢 + 封 · tiễn + phong nghĩa thành phần: tiễn + phong