錢席 qián xí · tiễn tịch Hán Việt: tiễn tịch · Pinyin: qián xí Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 席 (tịch)Pinyinqián xíHán Việttiễn tịchCấu tạo錢 + 席 · tiễn + tịch nghĩa thành phần: tiễn + tịch