錢心 qián xīn · tiễn tâm Hán Việt: tiễn tâm · Pinyin: qián xīn Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 心 (tâm)Pinyinqián xīnHán Việttiễn tâmCấu tạo錢 + 心 · tiễn + tâm nghĩa thành phần: tiễn + tâm