錢桌 qián zhuō · tiễn trác Hán Việt: tiễn trác · Pinyin: qián zhuō Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 桌 (trác)Pinyinqián zhuōHán Việttiễn trácCấu tạo錢 + 桌 · tiễn + trác nghĩa thành phần: tiễn + trác