錢樹

qián shù tiễn thụ

Hán Việt: tiễn thụ · Pinyin: qián shù

Tổng quan

cây tiền | gái mại dâm | gà đẻ trứng vàng

Cấu tạo: (tiễn) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây tiền | gái mại dâm | gà đẻ trứng vàng