錢眼

qián yǎn tiễn nhãn

Hán Việt: tiễn nhãn · Pinyin: qián yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜钱中央的方孔﹐供穿钱缗用; 指形如钱眼之物; 指代金钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜钱中央的方孔﹐供穿钱缗用。 2.指形如钱眼之物。 3.指代金钱。