錢神 qián shén · tiễn thần Hán Việt: tiễn thần · Pinyin: qián shén Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 神 (thần)Pinyinqián shénHán Việttiễn thầnCấu tạo錢 + 神 · tiễn + thần nghĩa thành phần: tiễn + thần Nghĩa EngCihui 錢神 iánshén n. mammon M:²wèi