錢租 qián zū · tiễn tô Hán Việt: tiễn tô · Pinyin: qián zū Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 租 (tô)Pinyinqián zūHán Việttiễn tôCấu tạo錢 + 租 · tiễn + tô nghĩa thành phần: tiễn + tô Nghĩa EngCihui 錢租 iánzū n. money rent