錢箱 tiễn tương Hán Việt: tiễn tương Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 箱 (tương)Hán Việttiễn tươngCấu tạo錢 + 箱 · tiễn + tương nghĩa thành phần: tiễn + tương Nghĩa EngCihui 錢箱 iánxiāng* n. till; money locker/box M:²zhī