錢糧檔子 qián liáng dàng zi · tiễn lương đương tử Hán Việt: tiễn lương đương tử · Pinyin: qián liáng dàng zi Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 糧 (lương) + 檔 (đương) + 子 (tử)Pinyinqián liáng dàng ziHán Việttiễn lương đương tửCấu tạo錢 + 糧 + 檔 + 子 · tiễn + lương + đương + tử nghĩa thành phần: tiễn + lương + đương + tử