钱肆 tiễn tứ Hán Việt: tiễn tứ Tổng quan Cấu tạo: 钱 (tiễn) + 肆 (tứ)Hán Việttiễn tứCấu tạo钱 + 肆 · tiễn + tứ nghĩa thành phần: tiễn + tứ