錢舍 qián shě · tiễn xá Hán Việt: tiễn xá · Pinyin: qián shě Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 舍 (xá)Pinyinqián shěHán Việttiễn xáCấu tạo錢 + 舍 · tiễn + xá nghĩa thành phần: tiễn + xá