錢起

qián qǐ tiễn khởi

Hán Việt: tiễn khởi · Pinyin: qián qǐ

Tổng quan

Tiền Khởi (khoảng 710-780), nhà thơ thời Đường

Cấu tạo: (tiễn) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiền Khởi (khoảng 710-780), nhà thơ thời Đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。字仲文,唐吳興人,生卒年不詳。工詩,為大曆十才子之一,官終考功郎中,有《錢仲文集》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代诗人。字仲文,吴兴(今属浙江湖州)人。天宝年间进士。曾任考功郎中。为大历十才子”之一。《省试湘灵鼓瑟》等诗,为人传诵。有《钱考功集》。

Eng

  • CC-CEDICT Qian Qi (c. 710-780), Tang Dynasty poet
  • Cihui Qian Qi (c. 710-780), Tang Dynasty poet