錢鋪

tiễn phô

Hán Việt: tiễn phô

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (phô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兌換錢幣的商店。如:「他在錢鋪裡找到一個差事。」

Eng

  • Cihui 錢鋪 iánpù n. <trad.> banking house M:¹jiā