錢龍

qián lóngtiễn long

Hán Việt: tiễn long · Pinyin: qián lóng

Tổng quan

động vật tiết túc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中的一种龙。 2.指结成龙形的钱串。参见"钱龙宴"。 3.财神。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.把錢結成龍的樣子。參見「錢龍宴」條。 2.財神。元.無名氏《盆兒鬼》第一折:「只要等那有本錢的到來,便是錢龍入門。」 3.蚰蜒的別名。參見「蚰蜒」條。

Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thần tài
  • Biên soạn 錢龍 qiánlóng n. <zoo.> 1. millipede 2. a string of coins arranged like a dragon 3. <zoo.> scutiger

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.把錢結成龍的樣子。參見「錢龍宴」條。 2.財神。元.無名氏《盆兒鬼》第一折:「只要等那有本錢的到來,便是錢龍入門。」 3.蚰蜒的別名。參見「蚰蜒」條。

Eng

  • Cihui 錢龍 qiánlóng n. <zoo.> 1. millipede 2. a string of coins arranged like a dragon 3. <zoo.> scutiger

Từ liên quan

Gần nghĩa

錢幣 · 錢庄 · 錢文 · 錢票 · 錢蓮 · 錢谷 · 錢財 · 錢串