錦緞
cẩm đoạn
Hán Việt: cẩm đoạn · Pinyin: jǐn duàn
Tổng quan
gấm vóc; gấm
表面有彩色花纹的丝织品,可做服装和装饰品等。
色彩花紋絢麗的絲織品。舊時為江南貢品,用來作袍服、帷幛等。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ gấm
- Biên soạn brocade M:¹pǐ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 色彩花紋絢麗的絲織品。舊時為江南貢品,用來作袍服、帷幛等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表面有彩色花纹的丝织品,可做服装和装饰品等。
Eng
- Cihui brocade
- Tần suất từ n. brocade M:¹pǐ
Đức
- Handedict Brokat
other
- Nguồn khác Thứ lụa quý, vừa như đoạn, vừa như gấm