錦肆 jǐn sì · cẩm tứ Hán Việt: cẩm tứ · Pinyin: jǐn sì Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 肆 (tứ)Pinyinjǐn sìHán Việtcẩm tứCấu tạo錦 + 肆 · cẩm + tứ nghĩa thành phần: cẩm + tứ