錫社 xī shè · tích xã Hán Việt: tích xã · Pinyin: xī shè Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 社 (xã)Pinyinxī shèHán Việttích xãCấu tạo錫 + 社 · tích + xã nghĩa thành phần: tích + xã