錮黨 gù dǎng · cố đảng Hán Việt: cố đảng · Pinyin: gù dǎng Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 黨 (đảng)Pinyingù dǎngHán Việtcố đảngCấu tạo錮 + 黨 · cố + đảng nghĩa thành phần: cố + đảng