录录 lù lù · lục lục Hán Việt: lục lục · Pinyin: lù lù Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 录 (lục)Pinyinlù lùHán Việtlục lụcCấu tạo录 + 录 · lục + lục nghĩa thành phần: lục + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碌碌。平庸。録﹐通"碌"。Tân Hoa Tự Điển 1.碌碌。平庸。録﹐通"碌"。