煉鋼

liàn gāng luyện cương

Hán Việt: luyện cương · Pinyin: liàn gāng

Tổng quan

luyện thép | sản xuất thép

Cấu tạo: (luyện) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện thép | sản xuất thép

Eng

  • Cihui to make steel; steelmaking