鍋房

oa phòng

Hán Việt: oa phòng

Tổng quan

方 nhà bếp

Cấu tạo: 锅 (oa) + 房 (phòng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲