锅脐灰 oa tề hôi Hán Việt: oa tề hôi Tổng quan Cấu tạo: 锅 (oa) + 脐 (tề) + 灰 (hôi)Hán Việtoa tề hôiCấu tạo锅 + 脐 + 灰 · oa + tề + hôi nghĩa thành phần: oa + tề + hôi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鍋底因長期煙薰而生的煙垢。《西遊記》第六九回:「賢弟莫講,你拿這個盞兒,將鍋臍灰刮半盞過來。」