鍔鍔

è èngạc ngạc

Hán Việt: ngạc ngạc · Pinyin: è è

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高聳的樣子。《文選.張衡.西京賦》:「橧桴重棼,鍔鍔列列。」

Cấu tạo: 鍔 (ngạc) + 鍔 (ngạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao vút
  • Biên soạn 鍔鍔 è'è r.f. <wr.> towering; lofty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聳的樣子。《文選.張衡.西京賦》:「橧桴重棼,鍔鍔列列。」

Eng

  • Cihui 鍔鍔 è'è r.f. <wr.> towering; lofty