鍔鍔 è è · ngạc ngạc Hán Việt: ngạc ngạc · Pinyin: è è Tổng quan Cấu tạo: 鍔 (ngạc) + 鍔 (ngạc)Pinyinè èHán Việtngạc ngạcCấu tạo鍔 + 鍔 · ngạc + ngạc nghĩa thành phần: ngạc + ngạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高聳的樣子。《文選.張衡.西京賦》:「橧桴重棼,鍔鍔列列。」EngCihui 鍔鍔 è'è r.f. <wr.> towering; lofty