锻打
đoán đả
Hán Việt: đoán đả
Tổng quan
1. rèn; búa。反復用錘子敲打;鍛造。 2. rèn luyện; tôi luyện。鍛煉;磨練。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. rèn; búa。反復用錘子敲打;鍛造。 2. rèn luyện; tôi luyện。鍛煉;磨練。
Hán Việt: đoán đả
1. rèn; búa。反復用錘子敲打;鍛造。 2. rèn luyện; tôi luyện。鍛煉;磨練。