鍛打

đoán đả

Hán Việt: đoán đả

Tổng quan

rèn; búa.; rèn luyện; tôi luyện

Cấu tạo: 锻 (đoán) + 打 (đả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rèn đập

Từ liên quan

Gần nghĩa

打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从