锻沼 đoán chiểu Hán Việt: đoán chiểu Tổng quan Cấu tạo: 锻 (đoán) + 沼 (chiểu)Hán Việtđoán chiểuCấu tạo锻 + 沼 · đoán + chiểu nghĩa thành phần: đoán + chiểu