锻矢

đoán thỉ

Hán Việt: đoán thỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoán) + (thỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利箭。《漢書.卷四四.淮南衡山濟北王傳.衡山王劉賜》:「作輣車鍛矢,刻天子璽,將、相、軍吏印。」