鍾夔 zhōng kuí · chung quỳ Hán Việt: chung quỳ · Pinyin: zhōng kuí Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 夔 (quỳ)Pinyinzhōng kuíHán Việtchung quỳCấu tạo鍾 + 夔 · chung + quỳ nghĩa thành phần: chung + quỳ