鍾銘 zhōng míng · chung minh Hán Việt: chung minh · Pinyin: zhōng míng Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 銘 (minh)Pinyinzhōng míngHán Việtchung minhCấu tạo鍾 + 銘 · chung + minh nghĩa thành phần: chung + minh