钟阜 chung phụ Hán Việt: chung phụ Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 阜 (phụ)Hán Việtchung phụCấu tạo钟 + 阜 · chung + phụ nghĩa thành phần: chung + phụ