鎔冶

dong dã

Hán Việt: dong dã

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用火冶煉金屬。也作「鎔銷」。

Cấu tạo: 镕 (dong) + 冶 (dã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luyện kim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用火冶煉金屬。也作「鎔銷」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冶囊 · 冶坊 · 冶天 · 冶容 · 冶游 · 冶炼 · 冶艳 · 冶荡