镕化 dong hóa Hán Việt: dong hóa Tổng quan Cấu tạo: 镕 (dong) + 化 (hóa)Hán Việtdong hóaCấu tạo镕 + 化 · dong + hóa nghĩa thành phần: dong + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 金屬加熱到一定溫度時變成液體。