鎔化 dong hóa Hán Việt: dong hóa Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 金屬加熱到一定溫度時變成液體。 Cấu tạo: 镕 (dong) + 化 (hóa)Hán Việtdong hóaTừ loạiđộngCấu tạo镕 + 化 · dong + hóa nghĩa thành phần: dong + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nóng chảyTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 金屬加熱到一定溫度時變成液體。 Từ liên quan Gần nghĩa化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒